-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9660:2013Sữa dạng lỏng. Xác định hàm lượng bêta-lactoglobulin tan trong axit. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo Liquid milk. Determination of acid-soluble beta-lactoglobulin content. Reverse-phase HPLC method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13691-1:2023Máy kéo bánh hơi dùng trong nông nghiệp – Móc nối cơ cấu treo ba điểm – Phần 1: Móc nối khung chữ U Agricultural wheeled tractors – Three-point hitch couplers – Part 1: U-frame coupler |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14258:2024Nhiên liệu động cơ – Xác định hàm lượng mangan và sắt trong xăng không chì – Phương pháp đo phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP–OES) Automotive fuels – Determination of manganese and iron content in unleaded petrol – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry (ICP-OES) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8826:2024Phụ gia hóa học cho bê tông Chemical Admixtures for Concrete |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6732:2000Xe đẩy cáng Stretcher-trolley on wheels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7958:2008Bảo vệ công trình xây dựng - Phòng chống mối cho công trình xây dựng mới Proctection of buildings - Prevention and protection from termites for buildings under construction |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||