Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 560 kết quả.
Searching result
| 301 |
TCVN 7945-1:2008An toàn bức xạ. Tủ cách ly. Phần 1: Nguyên tắc thiết kế Radiation protection. Containment enclosures. Part 1: Design principles |
| 302 |
TCVN 7945-2:2008An toàn bức xạ. Tủ cách ly. Phần 2: Phân loại theo độ kín và các phương pháp kiểm tra Radiation protection. Containment enclosures. Part 2: Classification according to leak tightness and associated checking methods |
| 303 |
TCVN 1454:2007Chè đen. Định nghĩa và các yêu cầu cơ bản Black tea. Definition and basic requirements |
| 304 |
TCVN 4538:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X12: Độ bền màu với ma sát Textiles. Tests for colour fastness. Part X12: Colour fastness to rubbing |
| 305 |
|
| 306 |
|
| 307 |
TCVN 5699-2-45:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-45: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ gia nhiệt xách tay và các thiết bị tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-45: Particular requirements for portable heating tools and similar appliances |
| 308 |
TCVN 6145:2007Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo. Các chi tiết bằng nhựa. Phương pháp xác định kích thước Plastics piping systems. Plastics components. Determination of dimensions |
| 309 |
TCVN 6450:2007Tiêu chuẩn hoá và các hoạt động có liên quan. Thuật ngữ chung và định nghĩa Standardization and related activities. General vocabulary |
| 310 |
TCVN 7645:2007Dụng cụ lắp ráp vít và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi Assembly tools for screws and nuts. Designation and nomenclature |
| 311 |
TCVN 7699-2-45:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-45: Các thử nghiệm - Thử nghiệm XA và hướng dẫn: Ngâm trong dung môi làm sạch Environmental testing - Part 2-45: Tests - Test XA and guidance: Immersion in cleaning solvents |
| 312 |
TCVN 7745:2007Gạch gốm ốp lát ép bán khô - Yêu cầu kỹ thuật Dry pressed ceramic tiles - Specifications |
| 313 |
TCVN 7845:2007Thiết bị tưới nông nghiệp – Vòi và ống tưới – Đặc tính kỹ thuật và các phương pháp thử Agricultural irrugation equipment – Emitters and emitting pipe – Specification and test methods |
| 314 |
|
| 315 |
|
| 316 |
TCVN 7459:2005Thuốc nổ an toàn dùng trong hầm lò có bụi than nổ. Phương pháp thử khả năng nổ an toàn Permissible explosives for use in underground mine in present of explosive coal dust. Safety testing method |
| 317 |
TCVN 7545:2005Giầy, ủng cao su. ủng bằng cao su lưu hoá chống xăng, dầu, mỡ Rubber footwear. Vulcanized rubber boots with oil resistance |
| 318 |
|
| 319 |
TCVN 6451-1A:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1A: Quy định chung về hoạt động giám sát Rules for the classification and construction of high speed craft. Part 1A: General regulations for the supervision |
| 320 |
TCVN 6451-1B:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1B: Quy định chung về phân cấp Rules for the classification and construction of high speed craft. Part 1B: General regulations for the classification |
