-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6606:2000Cà phê tan – Phân tích cỡ hạt Instant coffee – Size analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4568:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng florua Waste water. Determination of fluoride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6450:2007Tiêu chuẩn hoá và các hoạt động có liên quan. Thuật ngữ chung và định nghĩa Standardization and related activities. General vocabulary |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 356,000 đ | ||||