-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5120:1990Nhám bề mặt. Thuật ngữ và định nghĩa , đo các thông số Surface roughness. Measurement of terms and definitions of parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7645:2007Dụng cụ lắp ráp vít và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi Assembly tools for screws and nuts. Designation and nomenclature |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||