-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2594:1978Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van đóng nhanh đầu vòi phun cấp nhiên liệu. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel flanged non-return valves. Basic dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4973:1989Mảnh hợp kim cứng dạng R. Kích thước Hard alloy cutting inserts R form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2742:1978Thuốc trừ dịch hại Furadan 3% dạng hạt Pesticides 3% granules furadan |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3285:1979Calip ren tựa chịu lực. Dung sai Gauges for strengthened buttress threads. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4933:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phòng chống cháy Reciprocating internal combustion engines. Fire protection |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7545:2005Giầy, ủng cao su. ủng bằng cao su lưu hoá chống xăng, dầu, mỡ Rubber footwear. Vulcanized rubber boots with oil resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||