Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.634 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 8400-58:2026Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 58: Bệnh viêm da nổi cục ở trâu, bò Animal disease – Diagnostic procedure – Part 58: Lumpy Skin Disease |
| 2 |
TCVN 8400-59:2026Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 59: Bệnh cúm gia cầm A/H9N2 Animal disease – Diagnostic procedure – Part 59: Avian influenza A/H9N2 |
| 3 |
TCVN 8400-60:2026Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 60: Bệnh rụt mỏ ở thủy cầm Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 60 : Infection with novel goose parvovirus |
| 4 |
TCVN 8710-29:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 29: Bệnh do vi rút Herpes ở bào ngư Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 29: Herpesvirus disease in abalone |
| 5 |
TCVN 8710-30:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 30: Bệnh nhiễm trùng xuất huyết do vi rút Viral haemorrhagic septicaemia ở cá Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 30: Viral haemorrhagic septicaemia disease in fish |
| 6 |
TCVN 8710-31:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 31: Bệnh tuyến tụy do vi rút Salmonid alphavirus ở cá hồi Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 31: Pancreas disease by Salmonid alphavirus (SAV) in salmon |
| 7 |
TCVN 8710-32:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 32: Bệnh trắng đuôi do vi rút Macrobrachium rosenbergii nodavirus ở tôm càng xanh Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 32: White tail disease by Macrobrachium rosenbergii nodavirus in Giant river prawn |
| 8 |
TCVN 8140:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng chloramphenicol – Phương pháp chuẩn Meat and meat products – Determination of chloramphenicol content – Reference method |
| 9 |
TCVN 8638:2025Công trình thủy lợi – Máy bơm nước – Yêu cầu lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm chìm Hydraulic works – Water pumps – Requirements for installation, operation, maintenance and repair of submersible pumps |
| 10 |
|
| 11 |
TCVN 8810:2025Đường cứu nạn ô tô – Yêu cầu thiết kế Highway emergency escape ramp – Specification for design |
| 12 |
TCVN 8818-1:2025Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật |
| 13 |
TCVN 8863:2025Mặt đường láng nhựa nóng - Thi công và nghiệm thu Surface treatments using the asphalt cement – Construction and acceptance |
| 14 |
TCVN 8867:2025Áo đường mềm – Xác định độ võng đàn hồi bằng phương pháp cần Benkelman Flexible pavement – Method for testing rebound deflection using the Benkelman beam |
| 15 |
TCVN 8063:2024Xăng không chì pha 5 % Etanol (Xăng E5) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 5 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E5) – Specifications and test methods |
| 16 |
TCVN 8064:2024Nhiên liệu điêzen 5 % Este metyl axit béo (DO B5) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 5 % fatty acid methyl esters blended diesel fuel oils (DO B5) – Specifications and test methods |
| 17 |
TCVN 8400-57:2024Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 57: Bệnh Glasser ở lợn Animal disease – Diagnostic procedure – Part 57: Glasser disease in pig |
| 18 |
TCVN 8401:2024Xăng không chì pha 10 % Etanol (Xăng E10) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 10 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E10) – Specifications and test methods |
| 19 |
TCVN 8653-1:2024Sơn tường dạng nhũ tương – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định trạng thái sơn trong thùng chứa, đặc tính thi công, độ ổn định ở nhiệt độ thấp và ngoại quan màng sơn. Wall emulsion paints – Test methods – Part 1: Determination of state in container, application properties, low – temperature stability and appearance of paint film |
| 20 |
TCVN 8653-2:2024Sơn tường dạng nhũ tương – Phương pháp thử – Phần 2: Xác định độ bền nước của màng sơn. Wall emulsion paints – Test methods – Part 2: Determination of water resistance of paint film |
