-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11887:2017Tinh dầu húng quế, loại metyl chavicol (Ocimum basilicum L.) Oil of basil, methyl chavicol type (Ocimum basilicum L.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13966-1:2024Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Công trình và thiết bị - Phần 1: Các yêu cầu chung cho thiết kế kho chứa nổi Installation and equipment for liquefied natural gas − Design of floating LNG installations − Part 1: General requirements |
776,000 đ | 776,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 14113:2024Phân bón – Định lượng Bacillus subtilis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và PCR Fertilizers – Enumeration of Bacillus subtilis by colony count method and PCR |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 14109:2024Phân bón – Xác định hàm lượng polyphenol tổng số – Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử dùng thuốc thử folin–ciocalteu Fertilizers – Determination of total polyphenols content – Spectrophotometric method using Folin–Ciocalteu reagent |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8653-3:2024Sơn tường dạng nhũ tương – Phương pháp thử – Phần 3: Xác định độ bền kiềm của màng sơn. Wall emulsion paints – Test methods – Part 3: Determination of alkali resistance of paint film |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 12653-2:2024Phòng cháy chữa cháy – Ống và phụ tùng đường ống CPVC dùng trong hệ thống sprinkler tự động – Phần 2: Phương pháp thử. Fire protection - CPVC pipe and fittings used in automatic sprinkler system - Part 2: Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 14299-1:2025Quang điện cho tòa nhà – Phần 1: Yêu cầu đối với mô-đun quang điện tích hợp tòa nhà Photovoltaics in buildings – Part 1: Requirements for building-integrated photovoltaic modules |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 14284:2025Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng chất chỉ thị 2,3,5 triphenyl-tetrazolium chloride Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of total aerobic count using 2,3,5 triphenyl-tetrazolium chloride as indicator |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 13146:2020Tinh dầu tràm, loại terpinen-4-ol (tinh dầu tràm trà) Essential oil of Melaleuca, terpinen-4-ol-type (Tea Tree oil) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 8653-1:2024Sơn tường dạng nhũ tương – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định trạng thái sơn trong thùng chứa, đặc tính thi công, độ ổn định ở nhiệt độ thấp và ngoại quan màng sơn. Wall emulsion paints – Test methods – Part 1: Determination of state in container, application properties, low – temperature stability and appearance of paint film |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,826,000 đ |