Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

15361

TCVN 5815:1994

Phân hỗn hợp NPK. Phương pháp thử

Mixed fertilizer NPK- Test methods

15362

TCVN 5816:1994

Kem đánh răng - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Tooth pastes

15363
15364
15365

TCVN 5819:1994

Tấm sóng PVC cứng

Extruded rigid PVC corrugated sheets

15366

TCVN 5820:1994

Màng mỏng PVC - Yêu cầu kỹ thuật

Specification for thin PVC sheeting

15367

TCVN 5821:1994

Vải giả da xốp. Yêu cầu kỹ thuật

Specification for PVC. Coated knitted fabrics

15368

TCVN 5822:1994

Vải giả da thường. Yêu cầu kỹ thuật

Specifications for PVC - coated woven fabrics

15369

TCVN 5823:1994

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Đối với ánh sáng nhân tạo, dùng đèn thuỷ ngân cao áp

Textiles - Tests for colour fastnees. Colour fastnees to artificial light - Mercury hight voltaic lamp test

15370

TCVN 5824:1994

Chất dẻo. Phương pháp xác định lượng chất hoá mất đi. Phương pháp than hoạt tính

Plastics. Determination of loss of plasticsizers. Advanced carbon method

15371

TCVN 5825:1994

Vải phủ cao su hoặc chất dẻo - Phương pháp xác định khuynh hướng tự kết khối

Rubber or plastics-coated fabrics - Determination of blocking resistance

15372

TCVN 5826:1994

Vải phủ cao su hoặc chất dẻo. Phương pháp xác định độ bền phá nổ

Rubber-or platics-coated fabrics. Determination of bursting strength

15373

TCVN 5827:1994

Vải phủ cao su hoặc chất dẻo. Phương pháp xác định đặc tính cuộn

Specifications for PVC - coated woven fabrics

15374

TCVN 5828:1994

Đèn điện chiếu sáng đường phố. Yêu cầu kỹ thuật chung

Street electric luminairs. General technical requirements

15375

TCVN 5829:1994

Đèn điện chiếu sáng đường phố. Phương pháp thử

Street electric luminairs. Test methods

15376

TCVN 5830:1994

Truyền hình. Các thông số cơ bản

Television. Basic parameters

15377

TCVN 5831:1994

Máy phát hình. Các thông số cơ bản và phương pháp đo

Television broacasting transmitters. Basic parameters and methods of measurement

15378

TCVN 5832:1994

Máy phát thanh sóng cực ngắn (FM). Các thông số cơ bản và phương pháp đo

FM radio transmitters. Basic parameters and method of measurement

15379

TCVN 5833:1994

Thùng thép chứa chất lỏng

Steel drum for liquid

15380

TCVN 5834:1994

Bồn chứa nước bằng thép không gỉ

Corrosion-resistant steel tanks for water

Tổng số trang: 980