-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5799:1994Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định chiều dài vòng sợi Knitted fabrics and garments. Determination of yarn length in the loop |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7916-1:2008Acqui khởi động loại chì-axit. Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử nghiệm Lead-acid starter batteries. Part 1: General requirements and methods of test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14563:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm – Yêu cầu chung Railway applications – Braking system – General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5818:1994Phấn rôm Talcum powder |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5815:1994Phân hỗn hợp NPK. Phương pháp thử Mixed fertilizer NPK- Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5800:1994Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định sự xiên lệch hàng vòng và cột vòng Knitted fabrics and gartments. Determination of distortion of courses and wales |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5794:1994Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định mật độ Knitted fabrics and garments. Method for determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5822:1994Vải giả da thường. Yêu cầu kỹ thuật Specifications for PVC - coated woven fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||