• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9346:2012

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Yêu cầu bảo vệ chống ăn mòn trong môi trường biển

Concrete and reinforced concrete structures. Requirements of protection from corrosion in marine environment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8334-1:2010

Phơi nhiễm trong trường điện hoặc trường từ ở dải tần số thấp và tần số trung gian. Phương pháp tính mật độ dòng điện và trường điện cảm ứng bên trong cơ thể người. Phần 1: Yêu cầu chung.

Exposure to electric or magnetic fields in the low and intermediate frequency range. Methods for calculating the current density and internal electric field induced in the human body. Part 1: General.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8664-1:2011

Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 1: Phân loại độ sạch không khí

Cleanrooms and associated controlled environments. Part 1: Classification of air cleanliness

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 74:1963

Bulông thô đầu sáu cạnh to - Kích thước

Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8868:2011

Thí nghiệm xác định sức kháng cắt không cố kết - Không thoát nước và cố kết - Thoát nước của đất dính trên thiết bị nén ba trục

Test method for Unconsolidated – Undrained and Consolidated – Drained for cohesive soils on triaxial compression equipment

304,000 đ 304,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-11:2002

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tuơng tự – An toàn – Phần 2-11: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm khô có cơ cấu đảo

Safety of household and similar electrical appliances − Part 2-11: Particular requirements for tumble dryers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 112:1963

Đai ốc nửa tinh sáu cạnh to xẻ rãnh. Kích thước

Large slotted hexagon semifinished nuts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9528:2012

Dầu mỡ động vật và thực vật. Phát hiện và nhận biết chất nhiễm bẩn hữu cơ dễ bay hơi bằng sắc kí khí/phổ khối lượng (GC/MS)

Animal and vegetable fats and oils. Detection and identification of a volatile organic contaminant by GC/MS

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10032:2013

Thực phẩm. Xác định aspartame trong các chế phẩm tạo ngọt. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao.

Foodstuffs. Determination of aspartame in table top sweetener preparations. Method by high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9285:2012

Phân bón - Xác định magie tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers - Determination of total magnesium by flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5825:1994

Vải phủ cao su hoặc chất dẻo - Phương pháp xác định khuynh hướng tự kết khối

Rubber or plastics-coated fabrics - Determination of blocking resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,254,000 đ