• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2167:1977

Khớp nối bi an toàn. Thông số và kích thước cơ bản

Safety ball safety clutches on the sleeve. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2142:1977

Bơm cánh quạt thủy lực. Thông số cơ bản

Vane hydraulic pumps. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4926:1989

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Số liệu cơ bản để tính giảm chấn dao động xoáy có ma sát nhớt

Reciprocating internal combustion engines. Basic data for calculating of vibration damping

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6702:2007

Xử lý kết quả thử nghiệm để xác định sự phù hợp với yêu cầu kỹ thuật

Utilization of test data to determine conformance with specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 2254:2008

Ren ISO hình thang hệ mét. Profin gốc và profin cực đại cần thiết

ISO metric trapezoidal screw threads. Basic profile and maximum material profiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9613:2013

Khô dầu. Xác định đồng thời hàm lượng dầu và hàm lượng nước. Phương pháp đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân.

Oilseed residues. Simultaneous determination of oil and water contents. Method using pulsed nuclear magnetic resonance spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6948:2020

Vật liệu để sản xuất giấy cuốn đầu lọc, giấy cuốn thuốc lá điếu và các sản phẩm thuốc lá khác – Xác định hàm lượng axetat

Material used for producing wrappings for cigarette filters, cigarettes and other tobacco products – Determination of acetate content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2160:1977

Động cơ điezen và động cơ ga. Máng đệm cổ trục khuỷu và cổ thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Main bearing and crank pin bearing bushings specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1694:2009

Sản phẩm hóa học sử dụng trong công nghiệp. Kỹ thuật lấy mẫu. Sản phẩm hóa học rắn ở dạng hạt từ bột đến tảng thô

Chemical products for industrial use. Sampling techniques. Solid chemical products in the form of particles varying from powders to coarse lumps

176,000 đ 176,000 đ Xóa
10

TCVN 4528:1988

Hầm đường sắt và hầm đường ô tô. Tiêu chuẩn thi công, nghiệm thu

Railway and highway. Tunnels. Execution and acceptance

232,000 đ 232,000 đ Xóa
11

TCVN 5820:1994

Màng mỏng PVC - Yêu cầu kỹ thuật

Specification for thin PVC sheeting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,158,000 đ