Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.696 kết quả.
Searching result
| 8541 |
TCVN 9855-5:2013Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Phần 5: Chất chỉ thị sinh học cho quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước nhiệt độ thấp và quá trình tiệt khuẩn bằng formaldehyd. 13 Sterilization of health care products -- Biological indicators -- Part 5: Biological indicators for low-temperature steam and formaldehyde sterilization processes |
| 8542 |
TCVN 9856:2013Nước dùng trong lọc máu và các trị liệu liên quan Water for haemodialysis and related therapies |
| 8543 |
TCVN 9857:2013Thiết bị gây mê và hô hấp. Tính tương thích với oxy. 53 Anaesthetic and respiratory equipment -- Compatibility with oxygen |
| 8544 |
TCVN 9858-1:2013Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 1: Áp dụng quản lý rủi ro. 39 Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -- Part 1: Application of risk management |
| 8545 |
TCVN 9858-2:2013Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 2: Kiếm soát việc lập nguồn, thu thập và xử lý. 24 Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -Part 2: Controls on sourcing, collection and handling |
| 8546 |
TCVN 9858-3:2013Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 3: Đánh giá xác nhận việc loại trừ và/hoặc bất hoạt virus và các tác nhân gây bệnh xốp não lây truyền (TSE). 34 Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -- Part 3: Validation of the elimination and/or inactivation of viruses and transmissible spongiform encephalopathy (TSE) agents |
| 8547 |
TCVN 9859:2013Ổ trượt – Bạc thiêu kết – Kích thước và dung sai Plain bearings – Sintered bushes – Dimensions and tolerances |
| 8548 |
TCVN 9860:2013Kết cấu cọc ván thép trong công trình giao thông – Yêu cầu thiết kế Steel Sheet Pile Structures in Transportation Engineering – Design Requirement |
| 8549 |
TCVN 9861-1:2013Ổ trượt. Hợp kim đồng. Phần 1: Hợp kim đồng đúc dùng cho ổ trượt nguyên khối và thành dày nhiều lớp. Plain bearings. Copper alloys. Part 1: Cast copper alloys for solid and multilayer thick-walled plain bearings |
| 8550 |
TCVN 9861-2:2013Ổ trượt. Hợp kim đồng. Phần 2: Hợp kim đồng ép đùn dùng cho ổ trượt nguyên khối. Plain bearings. Copper alloys. Part 2: Wrought copper alloys for solid plain bearings |
| 8551 |
TCVN 9862:2013Ổ trượt. Vật liệu nhiều lớp dùng cho ổ trượt thành mỏng Plain bearings.Multilayer materials for thin-walled plain bearings |
| 8552 |
TCVN 9863-1:2013Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 1: Vật liệu hỗn hợp Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 1: Compound materials |
| 8553 |
TCVN 9863-2:2013Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 2: Vật liệu nguyên khối Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 2: Solid materials |
| 8554 |
TCVN 9864:2013Ổ trượt. Thử nén vật liệu ổ kim loại Plain bearings. Compression testing of metallic bearing materials |
| 8555 |
TCVN 9865:2013Ổ trượt. Hợp kim nhôm dùng cho ổ nguyên khối Plain bearings. Aluminium alloy for solid bearings |
| 8556 |
|
| 8557 |
TCVN 9875:2013Xác định hàm lượng vàng trong hợp kim vàng trang sức. Phương pháp cupen hóa (hỏa luyện) Determination of gold in gold jewellery alloys. Cupellation method (fire assay) |
| 8558 |
TCVN 9876:2013Đồ trang sức. Xác định hàm lượng kim loại quý trong hợp kim vàng, platin, paladi 999 phần nghìn dùng làm đồ trang sức. Phương pháp hiệu số sử dụng quang phổ phát xạ quang học plasma cảm ứng (ICP-OES) Jewellery. Determination of precious metals in 999 0/00 gold, platinum and palladium jewellery alloys. Difference method using inductively coupled plasma optical emission spectroscopy (ICP-OES) |
| 8559 |
TCVN 9877:2013Đồ trang sức. Phương pháp lấy mẫu các hợp kim kim loại quý dùng làm đồ trang sức và các sản phẩm liên quan Jewellery. Sampling of precious metal alloys for and in jewellery and associated products |
| 8560 |
TCVN 9878:2013Vận hành thiết bị chiếu sáng hồ quang cacbon ngọn lửa hở để phơi mẫu vật liệu phi kim loại Standard Practice for Operating Open Flame Carbon Arc Light Apparatus for Exposure of Nonmetallic Materials |
