-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12569:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất dimethomorph Pesticides - Determination of dimethomorph content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10067:2013Đồ dùng trẻ em. Xe tập đi dành cho trẻ. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử., L6 Child use and care articles. Baby walking frames. Safety requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11888:2017Gạo trắng Molled rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13732-3:2023Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Tích hợp điều khiển quá trình nâng cao và khả năng tối ưu hóa hệ thống sản xuất – Phần 3: Kiểm tra xác nhận và phê duyêt Automation systems and integration – Integration of advanced process control and optimization capabilities for manufacturing systems – Part 3: Verification and validation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14479-1:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 1: Các yêu cầu chung Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 1: General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8206:2009Phương tiện bảo vệ cá nhân - Phương tiện chống rơi ngã từ trên cao - Hệ thống dây cứu sinh ngang đàn hồi Personal protective equipment for protection against falls from a height - Flexible horizontal lifeline systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9858-1:2013Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 1: Áp dụng quản lý rủi ro. 39 Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -- Part 1: Application of risk management |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||