• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7996-2-20:2011

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-20: Yêu cầu cụ thể đối với máy cưa vòng

Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-20: Particular requirements for band saws

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6502:1999

Không khí xung quanh. Xác định sợi amian. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền dẫn trực tiếp

Ambient air. Determination of asbestos bibres. Direct-transfer transmission electron microscopy method

284,000 đ 284,000 đ Xóa
3

TCVN 11616:2016

Giấy và các tông – Xác định độ trắng CIE, D65/10° (ánh sáng ban ngày ngoài trời).

Paper and board – Determination of cie whiteness, D65/E1210° (outdoor daylight)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8615-2:2010

Thiết kế, chế tạo tại công trình bể chứa bằng thép hình trụ đứng, đáy phẳng dùng để chứa các loại khí hóa lỏng được làm lạnh ở nhiệt độ vận hành từ 0 độ C đến -165 độ C. Phần 2: Các bộ phận kim loại

Design and manufacture of site built, vertical, cylindrical, flat-bottomed steel tanks for the storage of refrigerated, liquefied gases with operating temperatures between 0 celsius and -165 Celsius. Part 2: Metallic components

252,000 đ 252,000 đ Xóa
5

TCVN 9856:2013

Nước dùng trong lọc máu và các trị liệu liên quan

Water for haemodialysis and related therapies

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 886,000 đ