• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4895:1989

Vật liệu dệt. Sợi dệt. Ký hiệu cấu trúc

Textiles. Yarn. Symbols of structure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8620-2:2010

Than nâu và than non. Xác định hàm lượng ẩm. Phần 2: Phương pháp khối lượng gián tiếp xác định hàm lượng ẩm trong mẫu phân tích.

Brown coals and lignites. Determination of moisture content. Part2: Indirect gravimetric method for moisture in the analysis sample.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9864:2013

Ổ trượt. Thử nén vật liệu ổ kim loại

Plain bearings. Compression testing of metallic bearing materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ