-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8656-5:2012Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động (AIDC) – Thuật ngữ hài hòa – Phần 5: Các hệ thống định vị Information technology – Automatic identification and data capture (AIDC) techniques – Harmonized vocabulary – Part 5: Locating systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9219:2012Nước rau quả. Xác định hàm lượng sulfua dioxit tổng số bằng phương pháp chưng cất. Fruit and vegetable juices. Determination of total sulfur dioxide by distillation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9170:2012Công trình thủy lợi - Hệ thống tưới tiêu - Yêu cầu kỹ thuật tưới phun mưa Hydraulic structures - Irrigation and drainage system - Technical requirements for overhead irrigation method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9853:2013Chất dẻo. Mẫu thử Plastics. Test specimens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7454:2012Phân định và thu nhận dữ liệu tự động - Danh mục dữ liệu mô tả thương phẩm sử dụng mã số GS1 Automatic identification and data capture - List of data used for describing trade items marked with GS1 numbers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1674-2:2010Quặng sắt. Xác định hàm lượng vanadi. Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of vanadium. Part 2: Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9857:2013Thiết bị gây mê và hô hấp. Tính tương thích với oxy. 53 Anaesthetic and respiratory equipment -- Compatibility with oxygen |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,012,000 đ | ||||