-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9853:2013Chất dẻo. Mẫu thử Plastics. Test specimens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9839:2013Ống thép đầu bằng, hàn và không hàn - Kích thước và khối lượng trên một mét dài. Plain end steel tubes, welded and seamless - General tables of dimensions and masses per unit length |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9857:2013Thiết bị gây mê và hô hấp. Tính tương thích với oxy. 53 Anaesthetic and respiratory equipment -- Compatibility with oxygen |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 462,000 đ | ||||