Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.519 kết quả.
Searching result
| 2481 |
TCVN 12895:2020Phát thải nguồn tĩnh – Xác định tổng các hợp chất hữu cơ bay hơi (TVOC) trong khí thải từ các quá trình không đốt – Phương pháp phân tích hồng ngoại không phân tán có bộ chuyển đổi xúc tác Stationary source emissions Determination of total volatile organic compounds (TVOCs) in waste gases from non-combustion processes Non-dispersive infrared analyser equipped with catalytic converter |
| 2482 |
TCVN 12896:2020Chất lượng không khí – Xác định nồng độ số sợi vô cơ – Phương pháp kính hiển vi điện tử quét Ambient air – Determination of numerical concentration of inorganic fibrous particles – Scanning electron microscopy method |
| 2483 |
TCVN 12897:2020Phát thải nguồn tĩnh – Xác định nồng độ khối lượng amoniac trong khí ống khói – Đặc tính tính năng của hệ thống đo tự động Stationary source emissions — Determination of the mass concentration of ammonia in flue gas — Performance characteristics of automated measuring systems |
| 2484 |
TCVN 12898:2020Chất lượng đất – Hướng dẫn lựa chọn và áp dụng phương pháp sàng lọc Soil quality – Guidance on the selection and application of screening methods |
| 2485 |
TCVN 12900:2020Chất lượng đất – Xác định crôm (VI) trong vật liệu rắn bằng phân hủy kiềm và sắc ký ion với detector quang phổ Soil quality – Determination of chromium (VI) in solid material by alkaline digestion and ion chromatography with spectrophotometric detection |
| 2486 |
TCVN 12901:2020Chất lượng đất – Xác định thủy ngân – Phương pháp phổ huỳnh quang nguyên tử hơi lạnh Soil quality - Determination of mercury - Cold vapour atomic fluorescence spectrometry (CVAFS) |
| 2487 |
TCVN 12902:2020Chất lượng đất – Hướng dẫn bảo quản mẫu đất ngắn hạn và dài hạn Soil quality – Guidance on long and short term storage of soil samples |
| 2488 |
TCVN 12903:2020Chất lượng đất – Chuẩn bị mẫu phòng thử nghiệm từ mẫu lớn Soil quality - Preparation of laboratory samples from large samples |
| 2489 |
TCVN 12904:2020Yếu tố khí tượng thủy văn - Thuật ngữ và định nghĩa |
| 2490 |
|
| 2491 |
TCVN 12906:2020Kiểm dịch thực vật - Nguyên tắc và yêu cầu khi xác định tính tương đương của các biện pháp kiểm dịch thực vật Phytosanitary measures - Principles and requirements for the determination of equivalence of phytosanitary measures |
| 2492 |
TCVN 12907:2020Kiểm dịch thực vật - Nguyên tắc và yêu cầu khi chứng nhận vùng không nhiễm sinh vật gây hại và vùng ít phổ biến sinh vật gây hại Phytosanitary measures - Principles and requirements for recognition of pest free areas and areas and areas of low pest prevalence |
| 2493 |
TCVN 12908:2020Kiểm dịch thực vật - Hướng dẫn thông báo không tuân thủ quy định kiểm dịch thực vật Phytosanitary measures - Guidelines for the notification of non-compliance of phytosanitary requirements |
| 2494 |
TCVN 12909:2020Kiểm dịch thực vật - Hướng dẫn xác định và áp dụng các biện pháp tổng hợp để quản lý nguy cơ dịch hại đối với thực vật để gieo trồng Phytosanitary measures - Guidenline on determination and implementation of integrated measures for pest rish management of plants for plantin |
| 2495 |
|
| 2496 |
TCVN 12911:2020Ống và hệ ống cao su và chất dẻo − Thử nghiệm thuỷ tĩnh Rubber and plastics hoses and hose assemblies − Hydrostatic testing |
| 2497 |
TCVN 12912:2020Ống cao su và chất dẻo − Đánh giá độ bền ôzôn ở điều kiện tĩnh Rubber and plastics hoses − Assessment of ozone resistance under static conditions |
| 2498 |
TCVN 12913:2020Bê tông nhựa nóng - Phương pháp xác định độ mềm từ biến và cường độ bằng mô hình kéo gián tiếp Hot Mix Asphalt - Test method for Determining the Creep Compliance and Strength Using the Indirect Tensile Test Device |
| 2499 |
TCVN 12914:2020Bê tông nhựa - Xác định khả năng kháng ấm của mẫu đã đầm chặt Asphalt Mixtures - Determination for Resistance of Compacted Asphalt Mixtures to Moisture-Induced Damage |
| 2500 |
TCVN 12915:2020Dầu bôi trơn − Xác định các đặc tính tạo bọt Standard test method for foaming characteristics of lubricating oils |
