-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14446:2025Rô bốt di động – Từ vựng Mobile Robots – Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13233-4:2025Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 4: Rô bốt hỗ trợ vùng lưng dưới Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 4: Lower–back support robots |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5026:2010Lớp phủ kim loại và lớp phủ vô cơ khác - Lớp kẽm mạ điện có xử lý bổ sung trên nền gang hoặc thép. Metallic and other inorganic coatings - Electroplated coatings of zinc with supplementary treatments on iron or steel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12910:2020Luồng đường thủy nội địa - Yêu cầu thiết kế Inland Waterway - Design Requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||