-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3119:2022Bê tông - Phương pháp xác định cường độ chịu kéo khi uốn Hardened concrete – Test method for flexural tensile strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12867:2020Tấm tường bê tông khí chưng áp cốt thép - Yêu cầu kỹ thuật Reinforced autoclaved aerated concrete wall panel – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11352:2016Ván sàn composite gỗ nhựa Wood plastic composite flooring |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12914:2020Bê tông nhựa - Xác định khả năng kháng ấm của mẫu đã đầm chặt Asphalt Mixtures - Determination for Resistance of Compacted Asphalt Mixtures to Moisture-Induced Damage |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||