-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7310:2003Bao bì bằng thuỷ tinh. Độ bền chịu tải trọng đứng. Phương pháp thử Glass containers. Resistance to vertical load. Test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7739-3:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định hàm lượng chất kết dính Glass fibers. Test methods. Part 3: Determination of combustible content |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6503-1:1999Tuabin khí. Sự phát tán khí thải. Phần 1: Đo và đánh giá Gas turbines. Exhaust gas emission. Part 1: Measurement and evaluation |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7151:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet một mức Laboratory glassware. One-mark pipettes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6496:1999Chất lượng đất. Xác định cađimi, crom, coban, đồng chì, mangan, niken và kẽm trong dịch chiết đất bằng cường thuỷ. Các phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và không ngọn lửa Soil quality. Determination of cadmium, chromium, cobalt, copper, lead, manganese, nickel and zins in aqua regia extracts of soil. Flame and electrothermal atomic absorption spectrometric methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12898:2020Chất lượng đất – Hướng dẫn lựa chọn và áp dụng phương pháp sàng lọc Soil quality – Guidance on the selection and application of screening methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 828,000 đ | ||||