-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7144-7:2002Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 7: Ghi ký hiệu công suất động cơ Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 7: codes for engine power |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12536:2018Thuật ngữ về chất thải và quản lý chất thải Standard terminology for waste and waste management |
388,000 đ | 388,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13453:2021Lấy mẫu chất thải và đất để phân tích các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi Standard practice for sampling waste and soils for volatile organic compounds |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12902:2020Chất lượng đất – Hướng dẫn bảo quản mẫu đất ngắn hạn và dài hạn Soil quality – Guidance on long and short term storage of soil samples |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 788,000 đ | ||||