Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 178 kết quả.
Searching result
41 |
TCVN 12846:2020Công trình thủy lợi - Thành phần, nội dung lập thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công Hydraulics structures – Components, Contents Requirements for Technical Design and Detai Designl |
42 |
TCVN 12845:2020Công trình thủy lợi - Thành phần, nội dung lập báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi và báo cáo kinh tế-kỹ thuật Hydraulics structures – Work and contents requirements for report on investment policy, pre – feasibility study report, feasibility research report and Economic – Technical Report |
43 |
TCVN 11323:2020Công trình thủy lợi - Hố móng trong vùng cát chảy - Thi công và nghiệm thu Hydraulic structures - Excanvation works in quicksand - Construction and acceptance |
44 |
TCVN 8645:2019Công trình thủy lợi - Thiết kế, thi công và nghiệm thu khoan phụt vữa xi măng vào nền đá Hydraulic structures - Design, construction and acceptance drilling and injecting cement into rock foundation |
45 |
TCVN 8302:2018Quy hoạch thủy lợi - Yêu cầu về nội dung, thành phần, khối lượng Water resources planning - Technical requiment of content, composition and volume |
46 |
TCVN 11322:2018Công trình thủy lợi - Màng chống thấm HDPE - Thiết kế, thi công, nghiệm thu Hydraulic structures - HDPE geomembrane - Design, Constructinon, acceptance |
47 |
TCVN 12318:2018Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật thiết kế, thi công và nghiệm thu cống lắp ghép Hydraulic Structures Design construction and acceptance technical requirements of Assembled sluice |
48 |
TCVN 12261:2018Công trình thủy lợi - Kết cấu bảo vệ bờ biển - Yêu cầu thiết kế hệ thống công trình giữ cát giảm sóng Hydraulic structures - Coastal protection structures - Design requirements for groin and detached breakwate |
49 |
TCVN 12262:2018Công trình thủy lợi - Tràn xả lũ - Tính toán thủy lực tràn dạng phím piano Hydraulic structures – Spillway – Hydraulic calculation of Piano key weirs |
50 |
TCVN 12317:2018Công trình đê điều - Đánh giá an toàn đê sông Dyke works - River dike safety evaluation |
51 |
TCVN 8216:2018Công trình thủy lợi - Thiết kế đập đất đầm nén Hydraulics structures - Design requirement for compacted earth fill dam |
52 |
TCVN 8297:2018Công trình thủy lợi - Đập đất đầm nén - Thi công và nghiệm thu Hydraulics structures – Compacted earth fill dam – Construction and acceptance |
53 |
TCVN 8477:2018Công trình thủy lợi - Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulics structures - Element and volume of the geological survey in design stages |
54 |
TCVN 8478:2018Công trình thủy lợi - Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulic work - Demand for element and volume of the topographic survey in design stages |
55 |
TCVN 12781:2018Công trình thủy lợi - Thành phần nội dung công tác khảo sát tính toán thủy văn trong giai đoạn lập dự án và thiết kế |
56 |
TCVN 12571:2018Công trình thủy lợi thành phần nội dung công tác khảo sát, tính toán thủy văn trong giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulic structures - Components, contents of hydrological investigation, calculation in investment project stage and design |
57 |
TCVN 11736:2017Công trình thủy lợi - Kết cấu bảo vệ bờ biển - Thiết kế, thi công và nghiệm thu Hydraulic structures - Coastal protection structures - Design, constructinon and acceptance |
58 |
TCVN 12040:2017Mương bê tông cốt sợi thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall fiber reinforced concrete channels |
59 |
TCVN 11199:2016Công trình thủy lợi – Quy trình tưới lúa trên đất nhiễm mặn. Hydraulic structures – Rice irrigation process on soil salinity |
60 |
TCVN 11362:2016Công trình thủy lợi – Kênh bê tông đúc sẵn – Thi công, nghiệm thu. Hydraulic structures – Technical requirements in construction and acceptance of prefabricate concrete canal |