-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7885-1:2008An toàn bức xạ. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 1: Các thuật ngữ xếp theo thứ tự chữ cái trong tiếng anh từ A đến E Radiation protection. Terms and definitions. Part 1: Terms in alphabetical A to E |
684,000 đ | 684,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12845:2020Công trình thủy lợi - Thành phần, nội dung lập báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi và báo cáo kinh tế-kỹ thuật Hydraulics structures – Work and contents requirements for report on investment policy, pre – feasibility study report, feasibility research report and Economic – Technical Report |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 868,000 đ | ||||