-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2640:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số khúc xạ Animal and vegetable fats and oils. Determination of refractive index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 256-4:2007Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 4: Bảng các giá trị độ cứng Metallic materials. Brinell hardness test. Part 4: Table of hardness values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12634:2020Công trình thủy lợi - Cừ chống thấm - Thi công và nghiệm thu Hydraulic structures - Impermeabiliti sheet pile - Requirements for design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||