-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7112:2002Ecgônômi. Môi trường nóng. Đánh giá stress nhiệt đối với người lao động bằng chỉ số WBGT (nhiệt độ cầu ướt) Ergonomics. Hot environments. Estimation of the heat stress on working man, based on the WBGT-index (wet bulb globe temperature) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7318-5:2013Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 5: Yêu cầu về bố trí vị trí và tư thế làm việc Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 5: Workstation layout and postural requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11199:2016Công trình thủy lợi – Quy trình tưới lúa trên đất nhiễm mặn. Hydraulic structures – Rice irrigation process on soil salinity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9901:2014Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế đê biển Hydraulic structures - Requirements for seadike design |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7318-2:2013Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 2: Hướng dẫn các yêu cầu nhiệm vụ Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 2: Guidance on task requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 11362:2016Công trình thủy lợi – Kênh bê tông đúc sẵn – Thi công, nghiệm thu. Hydraulic structures – Technical requirements in construction and acceptance of prefabricate concrete canal |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 12571:2018Công trình thủy lợi thành phần nội dung công tác khảo sát, tính toán thủy văn trong giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulic structures - Components, contents of hydrological investigation, calculation in investment project stage and design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 7633:2007Nguyên tắc lựa chọn và sử dụng người thử để thử nghiệm nhân trắc các sản phẩm và thiết kế công nghiệp Principles for selecting and using test persons for testing anthropometric aspects of industrial products and designs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 12781:2018Công trình thủy lợi - Thành phần nội dung công tác khảo sát tính toán thủy văn trong giai đoạn lập dự án và thiết kế |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 8645:2019Công trình thủy lợi - Thiết kế, thi công và nghiệm thu khoan phụt vữa xi măng vào nền đá Hydraulic structures - Design, construction and acceptance drilling and injecting cement into rock foundation |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,172,000 đ |