-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8956:2011Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Chấm và vạch xúc giác trên sản phẩm tiêu dùng. Ergonomics. Accessible design. Tactile dots and bars on consumer products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 9903:2014Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu hạ mực nước ngầm Hydraulic structures - Requirements for design, construction and acceptance of decreasing groundwater level |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7318-1:2013Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 1: Giới thiệu chung. 27 Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 1: General introduction |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7212:2002Ecgônômi. Xác định sự sinh nhiệt chuyển hoá Ergonomics. Determination of metabolic heat production |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7113-3:2011Ecgônômi. Nguyên lý ecgônômi liên quan đến gánh nặng tâm thần. Nguyên lý và yêu cầu liên quan đến các phương pháp đo và đánh giá gánh nặng tâm thần. Ergonomic principles related to mental workload. Part 3: Principles and requirements concerning methods for measuring and assessing mental workload |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 8953:2011Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Tín hiệu thính giác đối với sản phẩm tiêu dùng Ergonomics. Accessible design. Auditory signals for consumer products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 12262:2018Công trình thủy lợi - Tràn xả lũ - Tính toán thủy lực tràn dạng phím piano Hydraulic structures – Spillway – Hydraulic calculation of Piano key weirs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 7439:2004Ecgônômi. Đánh giá căng thẳng nhiệt bằng phép đo các thông số sinh lý Ergonomics. Evaluation of thermal strain by physiological measurements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 7321:2009Ecgônômi môi trường nhiệt. Xác định bằng phương pháp phân tích và giải thích stress nhiệt thông qua tính toán căng thẳng nhiệt dự đoán Ergonomics of the thermal environment. Analytical determination and interpretation of heat stress using calculation of the predicted heat strain |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 8721:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định khối lượng thể tích khô lớn nhất và nhỏ nhất của đất rời trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of maximum and minimum dry volumetric weight of non-cohesive soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 12318:2018Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật thiết kế, thi công và nghiệm thu cống lắp ghép Hydraulic Structures Design construction and acceptance technical requirements of Assembled sluice |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 7318-4:2013Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 4: Yêu cầu về bàn phím Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 4: Keyboard requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 11323:2020Công trình thủy lợi - Hố móng trong vùng cát chảy - Thi công và nghiệm thu Hydraulic structures - Excanvation works in quicksand - Construction and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,814,000 đ |