Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 15441 |
TCVN 2101:1993Sơn. Phương pháp xác định độ bóng của màng Paints. Measurement of specular gloss of film |
| 15442 |
|
| 15443 |
|
| 15444 |
|
| 15445 |
TCVN 2216:1993Bóng đèn điện nung sáng thông thường. Phương pháp thử Electric filament lamps for general illumination purposes. Test methods |
| 15446 |
|
| 15447 |
|
| 15448 |
TCVN 2282:1993Cầu dao và cầu dao đảo chiều. Yêu cầu kỹ thuật chung Switches and changeover switches. General technical requirements |
| 15449 |
|
| 15450 |
TCVN 2383:1993Lạc quả và lạc hạt. Phân hạng chất lượng Peanuts in shell and peanut kernels. Quality classification |
| 15451 |
TCVN 2384:1993Lạc quả và lạc hạt - Phương pháp thử Peanuts in shell and peanut kernels - Test methods |
| 15452 |
TCVN 2613:1993Amoniac lỏng tổng hợp - Yêu cầu kỹ thuật Liquid synthetic ammonia - Technical requirements |
| 15453 |
|
| 15454 |
TCVN 2615:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng amoniăc Liquid synthetic ammonia. Determination of ammonia content |
| 15455 |
TCVN 2616:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng nước Liquid synthetic ammonia. Determination of water content |
| 15456 |
TCVN 2617:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng dầu Liquid synthetic ammonia. Determination of oil content |
| 15457 |
TCVN 2618:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng sắt Liquid synthetic ammonia. Determination of iron content |
| 15458 |
|
| 15459 |
TCVN 2626:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định nhiệt độ đông đặc của axit béo Vegetable oils. Determination of solidification point of fatty acids |
| 15460 |
TCVN 2627:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định màu sắc, mùi và độ trong Vegetable oils. Determination of colour, odour and clarity |
