• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2183:1993

Lông vịt xuất khẩu

Duck feathers for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13580:2023

Thông gió và điều hòa không khí – Yêu cầu chế tạo đường ống

Ventilation and air conditioning – Requirements for duct manufacture

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 5937:1995

Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn chất lượng không khí xung quanh

Air quality. Ambient air quality standard

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5330:1991

Máy thu hình màu. Phương pháp đo

Colour television receivers. Measuring methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 13803:2023

Sữa và sản phẩm từ sữa – Xác định hàm lượng đường – Phương pháp sắc ký trao đổi anion hiệu năng cao với detector đo xung ampe (HPAEC–PAD)

Milk and milk products – Determination of the sugar contents – High performance anion exchange chromatography with pulsed amperometric detection method (HPAEC–PAD)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 2216:1993

Bóng đèn điện nung sáng thông thường. Phương pháp thử

Electric filament lamps for general illumination purposes. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ