-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13532:2022Rừng phòng hộ đầu nguồn - Các yêu cầu Watershed protection forest – Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10527:2018Cao su thiên nhiên (NR) - Quy trình đánh giá Natural rubber (NR) - Evaluation procedure |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11274:2015Thông tin và tư liệu. Yêu cầu lưu trữ tài liệu đối với tài liệu lưu trữ và tài liệu thư viện. 18 Information and documentation -- Document storage requirements for archive and library materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3608:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1d Studs with threaded length of metal end of 1d |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 14064-3:2025Khí nhà kính – Phần 3: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn kiểm tra xác nhận và xác nhận giá trị sử dụng các tuyên bố khí nhà kính Greenhouse gases – Part 3: Specification with guidance for the verification and validation of greenhouse gas statements |
468,000 đ | 468,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2102:1993Sơn. Phương pháp xác định màu sắc Paints. Method for determination of colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 968,000 đ | ||||