• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5813:1994

Sợi Acrylic

Textiles. Acrylic yarn

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1826:1993

Dây kim loại. Phương pháp thử bẻ gập

Metallic wire. Bend test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10252-1:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 1: Khái niệm và từ vựng

Information technology. Process assessment. Part 1: Concepts and vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7699-2-5:2011

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-5: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Sa: Mô phỏng bức xạ mặt trời ở mức mặt đất và hướng dẫn thử nghiệm bức xạ mặt trời

Environmental testing. Part 2-5: Tests. Test Sa: Simulated solar radiation at ground level and guidance for solar radiation testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 2617:1993

Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng dầu

Liquid synthetic ammonia. Determination of oil content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1455:1993

Chè xanh. Điều kiện kỹ thuật

Green tea. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 14475-1:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Tích hợp các ứng dụng chẩn đoán, đánh giá năng lực và bảo trì – Phần 1: Tổng quan và yêu cầu chung

Industrial automation systems and integration – Diagnostics, capability assessment and maintenance applications integration – Part 1: Overview and general requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 1795:1993

Đay tơ. Phân hạng chất lượng

Refined jute fibres. Quality classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5731:1993

Dầu mỏ và khí ngưng tụ. Phương pháp xác định áp suất hơi Reid

Petroleum and condensable gas. Reid vapour pressure method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2625:1993

Dầu thực vật. Lấy mẫu

Vegetable oils. Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ