-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2627:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định màu sắc, mùi và độ trong Vegetable oils. Determination of colour, odour and clarity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2633:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số xà phòng hóa Vegetable oils. Determination of saponification value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2630:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định điểm nóng chảy Vegetable oils. Determination of melting point |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2250:1993Ren hệ mét. Lắp ghép có độ dôi Metric screw threads. Interference fits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||