• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2653:1978

Nước uống. Phương pháp xác định mùi, vị, màu sắc và độ đục

Drinking water. Determination of taste, smell, color and turbidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7896:2008

Bóng đèn huỳnh quang compact. Hiệu suất năng lượng

Compact Fluorescent Lamps (CFL). Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13198:2020

Vận tải - Logistics và dịch vụ – Chuỗi vận tải hàng hoá – Quy tắc thực hành cung cấp dịch vụ hàng hoá bao gói

Transport — Logistics and Services — Goods transport chains — Code of practice for the provision of cargo transport services

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9399:2012

Nhà và công trình xây dựng. Xác định chuyển dịch ngang bằng phương pháp trắc địa

Buildings and civil structures. Measuring horizontal displacement by surveying method

180,000 đ 180,000 đ Xóa
5

TCVN 2250:1993

Ren hệ mét. Lắp ghép có độ dôi

Metric screw threads. Interference fits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 480,000 đ