-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 314:2008Vật liệu kim loại. Ống. Thử kéo Metallic materials. Tube. Tensile test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3665:1981Vật liệu cách điện và kết cấu cách điện. Phương pháp xác định gia tốc độ bền nhiệt. Các yêu cầu chung Electrical insulating materials and insulation structures. Accelerated determination of heat resistance. General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2615:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng amoniăc Liquid synthetic ammonia. Determination of ammonia content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||