Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

3001

TCVN 4826-2:2020

Nhiên liệu khoáng rắn – Từ vựng – Phần 2: Thuật ngữ liên quan tới lấy mẫu, thử nghiệm và phân tích

Solid mineral fuels – Vocabulary – Part 1: Terms relating to sampling, testing and ayalysis

3002

TCVN 5363:2020

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo − Xác định độ chịu mài mòn sử dụng thiết bị trống quay hình trụ

Rubber, vulcanized or thermoplastic − Determination of abrasion resistance using a rotating cylindrical drum device

3003

TCVN 5373:2020

Đồ gỗ nội thất

Wooden furniture

3004

TCVN 5670:2020

Sơn và vecni - Tấm chuẩn để thử

Paints and varnishes - Standard panels for testing

3005
3006

TCVN 6068:2020

Xi măng poóc lăng - Phương pháp xác định độ nở sulfat tiềm tàng

Portland cements - Test method for potential expansion of portland cement mortars exposed to sulfate

3007

TCVN 6086:2020

Cao su thiên nhiên thô và cao su tổng hợp thô − Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Rubber, raw natural and raw synthetic − Sampling and further preparative procedures

3008

TCVN 6102:2020

Phòng cháy chữa cháy - Chất chữa cháy - Bột

Fire protection - Fire extinguishing media - Powder

3009

TCVN 6125:2020

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hàm lượng tạp chất không tan

Animal and vegetable fats and oils – Determination of insoluble impurities content

3010

TCVN 6141:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Bảng độ dày thông dụng của thành ống

Thermoplastics pipes – Universal wall thickness table

3011

TCVN 6150-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng – Đường kính ngoài danh nghĩa và áp suất danh nghĩa – Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids – Nominal outside diameters and nominal pressures – Part 1: Metric series

3012

TCVN 6170-11:2020

Giàn cố định trên biển - Phần 11: Chết tạo

Fixed offshore platforms - Part 11: Fabrication/Construction

3013

TCVN 6170-12:2020

Giàn cố định trên biển - Phần 12: Vận chuyển và dựng lắp

Fixed offshore platforms - Part 12: Transportation and installation operations

3014

TCVN 6170-8:2020

Giàn cố định trên biển - Phần 8: Hệ thống chống ăn mòn

3015

TCVN 6187-2:2020

Chất lượng nước – Phương pháp định lượng vi khuẩn Escherichia coli và coliform – Phần 2: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất

Water quality – Enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria – Part 2: Most probable number method

3016

TCVN 6238-4A:2020

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 4A: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình

Safety of toys – Part 4: Swings, slides and similar activity toys for indoor and outdoor family domestic use

3017

TCVN 6238-8:2020

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 8: Hướng dẫn xác định tuổi sử dụng

Safety of toys - Part 8: Age determination guidelines

3018

TCVN 6260:2020

Xi măng poóc lăng hỗn hợp

Blended portland cements

3019

TCVN 6312:2020

Dầu ôliu và dầu bã ôliu

Olive oils and olive pomace oils

3020

TCVN 6392:2020

Cá xay chế biến hình que, cá miếng và cá philê tẩm bột xù hoặc bột nhão đông lạnh nhanh

Quick frozen fish sticks (fish fingers), fish portions and fish fillets - breaded or in batter

Tổng số trang: 985