Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 19441 |
|
| 19442 |
TCVN 118:1963Đai ốc tinh sáu cạnh dày - Kích thước Hexagon demed nuts (high precision) - Dimensions |
| 19443 |
TCVN 119:1963Đai ốc tinh sáu cạnh dày đặc biệt - Kích thước Hexagon domed nuts - (high precision) - Dimensions |
| 19444 |
TCVN 120:1963Đai ốc tinh sáu cạnh xẻ rãnh - Kích thước Hexagon lock slotted and castle nuts (high precision) - Dimensions |
| 19445 |
TCVN 121:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ , xẻ rãnh Hexagon slotted nuts with reduced width across flat (high precision) - Dimensions |
| 19446 |
TCVN 122:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ, dẹt, xẻ rãnh - Kích thước Hexagon lock slotted with reduced width across flat (high precision) - Dimensions |
| 19447 |
TCVN 123:1963Đai ốc tinh sáu cạnh dẹt, xẻ rãnh - Kích thước Hexagon lock slotted and castle nuts (high precision) - Dimensions |
| 19448 |
|
| 19449 |
|
| 19450 |
|
| 19451 |
|
| 19452 |
TCVN 128:1963Các chi tiết để ghép chặt - Quy tắc nghiệm thu, bao gói và ghi nhãn hiệu Fastener - Acceptance rules, packing and labelling |
| 19453 |
TCVN 130:1963Vòng đệm lò xo - Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Lock Washers. Dimension and technical specifications |
| 19454 |
|
| 19455 |
|
| 19456 |
|
| 19457 |
|
| 19458 |
|
| 19459 |
TCVN 43:1963Dung sai và lắp ghép của các kích thước lớn hơn 3150 đến 10000 mm Tolerance and fit for sizes over 3150 mm to 10000 mm |
| 19460 |
TCVN 47:1963Phần cuối của bulông, vít và vít cấy - Kích thước Screw, bolt and stud ends - Dimensions |
