Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.482 kết quả.
Searching result
| 12881 |
TCVN 7371:2004Chất lượng đất - Xác định lưu huỳnh tổng số bằng đốt khô Soil quality − Determination of total sulfur by dry combustion |
| 12882 |
TCVN 7373:2004Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng nitơ tổng số trong đất Việt Nam Soils quality. Index values of total nitrogen content in the soils of Vietnam |
| 12883 |
TCVN 7374:2004Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng photpho tổng số trong đất Việt Nam Soils quality. Index values of total phosphorus content in the soils of Vietnam |
| 12884 |
TCVN 7375:2004Chất lượng đất - Giá trị chỉ thị về hàm lượng kali tổng số trong đất Việt Nam Soils quality - Index values of total potassium content in the soils of Vietnam |
| 12885 |
TCVN 7376:2004Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng cacbon hữu cơ tổng số trong đất Việt Nam Soils quality. Index values of total organic carbon content in the soils of Vietnam |
| 12886 |
TCVN 7377:2004Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị pH trong đất Việt Nam Soils quality. pH value index in the soils of Vietnam |
| 12887 |
TCVN 7378:2004Rung động và chấn động. Rung động đối với công trình. Mức rung giới hạn và phương pháp đánh giá Vibration and shock. Vibration of buildings. Limits of vibration levels and method for evaluation |
| 12888 |
TCVN 7379-1:2004Đặc tính nhiễu tần số radio của đường dây tải điện trên không và thiết bị điện cao áp. Phần 1: Mô tả hiện tượng Radio interference characteristics of overhead power lines and high-voltage equipment. Part 1: Description of phenomena |
| 12889 |
TCVN 7379-2:2004Đặc tính nhiễu tần số radio của đường dây tải điện trên không và thiết bị điện cao áp. Phần 2: Phương pháp đo và quy trình xác định giới hạn Radio interference characteristics of overhead power lines and high-voltage equipment. Part 2: Methods of measurement and procedure for determining limits |
| 12890 |
TCVN 7380:2004Lò đốt chất thải rắn y tế. Yêu cầu kỹ thuật Health care solid waste incinerators. Technical requirements |
| 12891 |
TCVN 7381:2004Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp đánh giá thẩm định Health care waste incinerator. Method of appraisement |
| 12892 |
TCVN 7382:2004Chất lượng nước. Nước thải bệnh viện. Tiêu chuẩn thải Water quality. Hospital waste water. Discharged standards |
| 12893 |
TCVN 7383-1:2004An toàn máy. Khái niệm cơ bản, nguyên tắc chung cho thiết kế. Phần 1: Thuật ngữ cơ bản, phương pháp luận Safety of machinery. Basic concepts, general principles for design. Part 1: Basic terminology, methodology |
| 12894 |
TCVN 7383-2:2004An toàn máy. Khái niệm cơ bản, nguyên tắc chung cho thiết kế. Phần 2: Nguyên tắc kỹ thuật Safety of machinery. Basic concepts, general principles for design. Part 2: Technical principles |
| 12895 |
TCVN 7384-1:2004An toàn máy. Bộ phận an toàn liên quan của hệ thống điều khiển. Phần 1: Nguyên tắc chung cho thiết kế Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 1: General principles for design |
| 12896 |
TCVN 7384-100:2004An toàn máy. Bộ phận an toàn liên quan của hệ thống điều khiển. Phần 100: Hướng dẫn sử dụng và ứng dụng TCVN 7384-1 Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 100: Guidelines for the use and application of ISO 13849-1 |
| 12897 |
TCVN 7385:2004An toàn máy. Cơ cấu điều khiển hai tay. Chức năng và nguyên tắc thiết kế Safety of machinery. Two-hand control devices. Functional aspects and design principles |
| 12898 |
TCVN 7386:2004An toàn máy. Định vị thiết bị bảo vệ đối với vận tốc tiếp cận của các bộ phận cơ thể người Safety of machinery. Positioning of protective equipment with respect to the approach speeds of parts of the human body |
| 12899 |
TCVN 7387-1:2004An toàn máy - Phương tiện thông dụng để tiếp cận máy - Phần 1: Lựa chọn phương tiện cố định để tiếp cận giữa hai mức Safety of machinery - Permanent means of access to machinery - Part 1: Choice of fixed means of access between two levels |
| 12900 |
TCVN 7388-1:2004Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 1: Chai bằng thép tôi và ram có độ bền kéo nhỏ hơn 1100 MPa Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 1: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength greater thane or equal to 1100 MPa |
