-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7452-1:2004Cửa sổ và cửa đi - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ lọt khí Windows and doors - Test methods - Part 1: Determination of air permeability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6451-5:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 5: Phòng cháy, phát hiện cháy, dập cháy và phương tiện thoát nạn Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 5: Fire protection, detection, extinction and means of escape |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6451-8:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 8: Trang bị an toàn Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 8: Safety equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6451-4:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 4: Trang bị điện Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 4: Electrical installations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7319-3:2004Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 3: Bố trí bổ sung vùng chữ - số của khối chữ - số Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 3: Complementary layouts of the alphanumeric zone of the alphanumeric section |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||