Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 186 kết quả.
Searching result
101 |
|
102 |
TCVN 8265:2009Xỉ hạt lò cao - Phương pháp phân tích hóa học Granulated blast furnace slag - Methods of chemical anlysis |
103 |
TCVN 8257-1:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định kích thước, độ sâu của gờ vuốt thon và độ vuông góc của cạnh Gypsum boards. Test methods. Part 1: Determination of dimensions, recessed or tapered edge depth |
104 |
TCVN 8257-6:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định độ hút nước Gypsum boards – Test methods - Part 6: Determination of water absorption |
105 |
TCVN 8257-5:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định độ biến dạng ẩm Gypsum boards – Test methods - Part 5: Determination of humidified deflection |
106 |
TCVN 8257-4:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định kháng nhổ đinh Gypsum boards – Test methods - Part 5: Determination of humidified deflection |
107 |
|
108 |
TCVN 8257-8:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ thẩm thấu hơi nước Gypsum boards – Test methods - Part 8: Determination of water vapor transmission |
109 |
TCVN 8257-7:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 7: Xác định độ hấp thụ nước bề mặt Gypsum boards – Test methods - Part 7: Determination of surface water absorption |
110 |
TCVN 6260:2009Xi măng pooc lăng hỗn hợp - Yêu cầu kỹ thuật Portland blended cements - Technical requirements |
111 |
TCVN 4787:2009Xi măng. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Methods of testing cement. Methods of taking and preparing samples of cement |
112 |
|
113 |
TCVN 7947:2008Xi măng Alumin. Phương pháp phân tích hóa học Alumina cement. Methods of chemical anlysis |
114 |
TCVN 7899-4:2008Gạch gốm ốp lát - Vữa, keo chít mạch và dán gạch - Phần 4: Phương pháp thử vữa, keo chít mạch Ceramic tiles - Grouts and adhesives - Part 4: Test methods for grouts |
115 |
TCVN 141:2008Xi măng poóc lăng. Phương pháp phân tích hoá học Portland cement. Methods of chemical analysis |
116 |
TCVN 7713:2007Xi măng. Xác định sự thay đổi chiều dài thanh vữa trong dung dịch sulfat Cement. Determination of length change of hydraulic cement mortars exposed to a sulfate solution |
117 |
|
118 |
|
119 |
|
120 |
|