Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 683 kết quả.
Searching result
| 161 |
TCVN 13347:2021Bê tông nhựa - Phương pháp xác định khả năng kháng nứt bằng mô hình uốn mẫu bán nguyệt SCB |
| 162 |
TCVN 13348:2021Bê tông nhựa - Phương pháp đo độ chặt bê tông nhựa hiện trường bằng thiết bị điện từ tiếp xúc bề mặt |
| 163 |
|
| 164 |
TCVN 12252:2020Bê tông - Phương pháp xác định cường độ bê tông trên mẫu lấy từ kết cấu Concrete - Method for strength testing drilled cores and sawed beams from structures |
| 165 |
|
| 166 |
TCVN 12632:2020Bê tông tự lèn - Thi công và nghiệm thu Self-compacting concrete - Construction and acceptance |
| 167 |
TCVN 12692:2020Vật liệu chông thấm nước thi công dạng lỏng sử dụng bên dưới lớp chất kết dính dán gạch ốp lát - Yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử Liquid applied water impermeable products for use beneath ceramic tiling bonded with adhesive - Requirements, test methods |
| 168 |
|
| 169 |
TCVN 12790:2020Đất, đá dăm dùng trong công trình giao thông - Đầm nén Proctor Soils, Aggregate Mixtures for Transport Infrastructure - Proctor Compaction Test |
| 170 |
TCVN 12791:2020Xác định độ chặt của đất tại hiện trường bằng phương pháp dao đai Standard Test Method for Density of Soil in Place by the Drive-Cylinder Method |
| 171 |
TCVN 12867:2020Tấm tường bê tông khí chưng áp cốt thép - Yêu cầu kỹ thuật Reinforced autoclaved aerated concrete wall panel – Specification |
| 172 |
TCVN 12868:2020Tấm tường bê tông khí chưng áp cốt thép - Phương pháp thử Reinforced autoclaved aerated concrete wall panel – Test methods |
| 173 |
TCVN 12869:2020Tấm tường bê tông khí chưng áp cốt thép - Thi công và nghiệm thu Reinforced autoclaved aerated concrete wall panel – Execution and acceptance |
| 174 |
TCVN 12913:2020Bê tông nhựa nóng - Phương pháp xác định độ mềm từ biến và cường độ bằng mô hình kéo gián tiếp Hot Mix Asphalt - Test method for Determining the Creep Compliance and Strength Using the Indirect Tensile Test Device |
| 175 |
TCVN 12914:2020Bê tông nhựa - Xác định khả năng kháng ấm của mẫu đã đầm chặt Asphalt Mixtures - Determination for Resistance of Compacted Asphalt Mixtures to Moisture-Induced Damage |
| 176 |
TCVN 13048:2020Lớp mặt bê tông nhựa rỗng thoát nước - Yêu cầu thi công và nghiệm thu Porous asphalt course - Specification for construction and acceptance |
| 177 |
TCVN 13051:2020Bê tông - Bê tông xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa |
| 178 |
TCVN 13111:2020Chất dẻo xốp cứng - Sản phẩm cách nhiệt dùng trong xây dựng - Yêu cầu kỹ thuật Rigid cellular plastics - Thermal insulation products for buildings - Specifications |
| 179 |
TCVN 13113:2020Gạch gốm ốp lát - Định nghĩa, phân loại, đặc tính kỹ thuật và ghi nhãn Ceramic titles - Definitions, classification, characteristics and marking |
| 180 |
TCVN 13169:2020Chất thải rắn - Xử lý hỗn hợp vôi, tro bay, và chất thải kim loại nặng trong công tác chèn lấp kết cấu và các ứng dụng xây dựng khác Standard practice for processing mixtures of lime, fly ash, and heavy metal wastes in structural fills and other construction applications |
