• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6939:2000

Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn 13 chữ số. Quy định kỹ thuật

Article number. The standard 13-digit number. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9945-5:2016

Biểu đồ kiểm soát – Phần 5: Biểu đồ kiểm soát chuyên dụng.

Control charts – Part 5: Specialized control charts

252,000 đ 252,000 đ Xóa
3

TCVN 14207:2024

Thép không gỉ hàm lượng niken thấp, mangan cao

Low nickel and high manganese stainless steels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8259-2:2009

Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định cường độ chịu uốn

Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 2: Determination of bending strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5755:1993

Cấp chính xác của phương tiện đo. Yêu cầu chung

Measuring instruments. Class of accuracy. General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12604-2:2019

Kết cấu bảo vệ bờ biển - Cấu kiện kè bê tông cốt sợi polyme đúc sẵn - Phần 2 : Thi công và nghiệm thu

Coastal protection structures - Precast polymer fiber-reinforced concrete embankment member - Part 2: Construction and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 652,000 đ