-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13943-8:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 8: Xác định độ bền lỗ chốt Agglomerated stone - Test Methods - Part 8: Determination of resistance to dowel hole |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13979:2024Thức ăn hỗn hợp cho cá chim vây vàng Compound feed for golden pompano |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2363:1978Thép tấm mỏng cán nóng, cán nguội. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled and cold-rolled thin plate steels. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12577:2019Phương tiện giao thông đường bộ - Ghế, cơ cấu lắp đặt ghế và đệm tựa đầu trên ô tô con - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12579:2019Bê tông nhựa - Xác định độ bền mỏi theo phương pháp uốn dầm sử dụng tải trọng lặp Asphalt Concrete – Determination of fatigue failure of compacted asphalt concrete subjected to repeated flexural bending |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||