Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 15321 |
TCVN 1656:1993Thép góc cạnh đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled steel section. Equal-leg angles. Dimensions |
| 15322 |
TCVN 1657:1993Thép góc cạnh không đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled steel section/Unequal-leg angles. Dimensions |
| 15323 |
TCVN 1721:1993Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phương pháp thử Internal combustion engines. Piston rings. Test methods |
| 15324 |
|
| 15325 |
|
| 15326 |
|
| 15327 |
|
| 15328 |
|
| 15329 |
|
| 15330 |
|
| 15331 |
|
| 15332 |
|
| 15333 |
|
| 15334 |
|
| 15335 |
|
| 15336 |
|
| 15337 |
|
| 15338 |
TCVN 2090:1993Sơn. Phương pháp lấy mẫu, bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Paints. Sampling, packaging, marking, transportation and storage |
| 15339 |
TCVN 2091:1993Sơn. Phương pháp xác định độ mịn bằng thước Paints. Determination of fineness by scales |
| 15340 |
TCVN 2092:1993Sơn. Phương pháp xác định thời gian chảy (độ nhớt quy ước) bằng phễu chảy Paints. Determination of flow time by using of a flow cup |
