• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7835-F02:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F02: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng bông và visco

Textiles. Tests for colour fastness. Part F02: Specification for standard adjacent fabric: Cotton and viscose

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11953-9:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 9: Xác định hàm lượng cacbon dioxit trong khí hít vào

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 9: Determination of carbon dioxide content of the inhaled gas

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12824-4:2021

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 4: Các giống mắc ca

Forest tree cultivar – Testing for distinctness, uniformity and stability – Part 4: Macadamia varieties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11937:2017

Thực phẩm bổ sung và nguyên liệu thực vật – Xác định các aconitum alkaloid – Phương pháp sắc ký lỏng với detector UV (LC-UV)

Foodstuffs dietary supplements and raw botanical materials - Determination of aconitum alkaloids - Liquid chromatographic method with UV detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6390:2018

Cá trích và cá mòi đóng hộp

Canned sardines and sardine-type products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 362:1970

Gỗ. Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Wood. Determination of volume mass

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10041-3:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 3: Xác định độ bền và độ giãn dài khi kéo

Textiles. Test methods for nonwovens. Part 3: Determination of tensile strength and elongation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8400-11:2011

Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán – Phần 11: bệnh dịch tả vịt do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành

Animal disease - Diagnostic procedure - Part 11: Duck virus enteritis disease

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 13279:2021

Thực phẩm - Xác định hoạt độ papain bằng phương pháp quang phổ

Foodstuffs - Determination of papain activity by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 8748:2011

Thịt và sản phẩm thịt - Phương pháp xác định dư lượng tetracyclin bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao dư lượng tetracyclin bang sac ký l ng hieu năng cao

Meat and meat products – Method for determination of tetracyclines residues by high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5843:1994

Máy trộn bê tông 250L

Concrete mixer with capacity of 250l

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ