-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4515:1988Nhà ăn công cộng - Tiêu chuẩn thiết kế Public dinning halls - Design standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7417-24:2015Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 24: Yêu cầu cụ thể. Hệ thống ống chôn trong đất. 18 Conduit systems for cable management - Part 24: Particular requirements - Conduit systems buried underground |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5645:1992Gạo. Phương pháp xác định mức xát Rice. Determination of milling degree |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5845:1994Máy xay xát thóc gạo. Phương pháp thử Rice milling machines. Test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||