• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12469-4:2018

Gà giống nội - Phần 4: Gà Ri

Indegious breeding chicken - Part 4: Ri chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12141:2018

Hệ thống quản lý quan hệ cộng tác kinh doanh - Khuôn khổ và yêu cầu

Collaborative business relationship management systems - Requirements and framework

272,000 đ 272,000 đ Xóa
3

TCVN 11935-5:2018

Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 5: Đánh giá độ thấm nước dạng lỏng

Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Assessment of the liquid water permeability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2530:1978

Thân hẹp-lớn (HL) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of HL Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5838:1994

Nhôm và hợp kim nhôm. Thanh, thỏi, ống và profin. Yêu cầu kỹ thuật chung

Aluminium and aluminium alloys. Rods, bars, tubes and profiles. General technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5836:1994

Tôm thịt luộc chín đông lạnh xuất khẩu

Frozen peeled and cooked shrimps for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8397:2012

Lưới chụp mực - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật đánh bắt

Stick-held falling net - Basic dimensional parameters, assembly and fishing technique

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 12469-3:2018

Gà giống nội - Phần 3: Gà Hồ

Indegious breeding chicken - Part 3: Ho chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12276:2018

Da – Phép thử hóa – Xác định hàm lượng crom(VI) và khả năng khử của tác nhân thuộc crom

Leather – Chemical tests – Determination of chromium (VI) and the reductive potential for chromium tanning agents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5840:1994

Nhôm và hợp kim nhôm. Dạng thanh hình chữ nhật. Sai lệch kích thước và hình dạng

Aluminium and aluminium alloys. Rectangular bars. Tolerances on dimensions and forms

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 12187-3:2018

Thiết bị bể bơi – Phần 3: Yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với cửa hút, xả nước/khí phục vụ các tính năng vui chơi giải trí dưới nước

Swimming pool equipment – Part 3: Additional specific safety requirements and test methods for inlets and outlets and water/air based water leisure features

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 1781:1976

Len mịn. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản

Wool. Marking, packaging, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 8136:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng chất béo tổng số

Meat and meat products. Determination of total fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 1441:1973

Vịt thịt

Slaughter - Duck

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 5839:1994

Nhôm và hợp kim nhôm. Thanh, thỏi, ống và profin. Tính chất cơ lý

Aluminium and aluminium alloy - Rods, bars, tubes and profiles - Mechanical properties

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 12191:2018

Hệ thống thông tin liên lạc trên đường cao tốc

Communications system for expressways

280,000 đ 280,000 đ Xóa
17

TCVN 5842:1994

Nhôm và hợp kim nhôm. Dạng thanh hình tròn, vuông, sáu cạnh. Sai lệch kích thước và hình dạng

Aluminium and aluminium alloys. Round, square and hexagonal bars. Tolerances on dimensions and form

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,752,000 đ