• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9900-2-13:2013

Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 2-13: Phương pháp thử bằng sợi dây nóng đỏ - Phương pháp thử nhiệt độ bắt cháy bằng sợi dây nóng đỏ (GWIT) đối với vật liệu

Fire hazard testing - Part 2-13: Glowing/hot-wire based test methods - Glow-wire ignition temperature (GWIT) test method for materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9881:2013

Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại - Xác định đặc tính của lớp phủ đường ống bằng phương pháp bóc tách Catốt

Standard Test Methods for Cathodic Disbonding of Pipeline Coatings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7056:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Mô tô - Lắp giảm xóc sau

Road vehicles - Motorcycles - Mounting of rear shock absorbers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11881:2017

Tinh dầu hạt tiêu đen (Piper nigrum L.)

Oil of black pepper (Piper nigrum L.)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13282:2021

Sản phẩm ngũ cốc xác định hàm lượng tinh bột tổng số bằng phương pháp quang phổ sau khi thủy phân bằng amyloglucosidase và α-amylase

Cereal products - Determination of total starch content by spectrophotometric method after hydrolysis by amyloglucosidase and α-amylase

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13292:2021

Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa nghệ vàng (Curcuma longa) - Xác định hàm lượng curcurminoid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector UV-Vis

Raw materials and health supplements containing turmeric (Curcuma longa) - Determination of curcuminoids contents by high performance liquid chromatographic method with UV-Vis detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11850-22:2017

Acquy chì-axit đặt tĩnh tại - Phần 22: Loại có van điều chỉnh - Các yêu cầu

Stationary lead-acid batteries - Part 22: Valve regulated types - Requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

 TCVN 7303-2-23:2009

Thiết bị điện y tế. Phần 2-23: Yêu cầu riêng về an toàn và tính năng thiết yếu của thiết bị theo dõi áp suất riêng phần qua da

Medical electrical equipment. Part 2-23: Particular requirements for the safety, including essential performance, of transcutaneous partial pressure monitoring equipment

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 1078:2023

Phân lân nung chảy

Fused phosphate fertilizers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11851-1:2017

Acquy chì-axit mục đích thông dụng (loại có van điều chỉnh) - Phần 1; Yêu cầu chung, đặc tính chức năng và phương pháp thử

General purpose lead-acid batteries (valve-regulated types) - Part 1: General requirements, functional characteristics - Methods of test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 6290:1997

Chai chứa khí - Chai chứa các khí vĩnh cửu - Kiểm tra tại thời điểm nạp khí

Gas cylinders - Cylinders for permanent gases. Inspection at time of filling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 13562-4:2022

Lợn giống bản địa – Phần 4: Lợn Vân Pa

Indigenous breeding pigs – Part 4: Van Pa pig

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 13281:2021

Thực phẩm - Xác định hàm lượng furctian bằng phương pháp enzym - quang phổ

Foodstuffs - Determination of fructan content by enzymatic-spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 13552-2:2022

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo thợ lặn có bình dưỡng khí với mục đích giải trí – Phần 2: Cấp độ 2 – Thợ lặn độc lập

Recreational diving services – Requirements for the training of recreational scuba divers – Part 2: Level 2 – Autonomous diver

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 12709-2-26:2024

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-26: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định bọ trĩ cam Nam phi Scirtothrips aurantii Faure

Procedure for diagnostic of Thsect and mite pests – Part 2-26: Particular requirements for diagnostIc procedure of South African citrus thrips Scirtothrips aurantii Faure

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 13645:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben and butylparaben by high-performance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 5005:1989

Cải bắp. Hướng dẫn bảo quản

Cabbages. Guide to storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 13286:2021

Chế phẩm enzym - Xác định hoạt độ glucoamylase bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử

Enzyme preparations - Determination of glucoamylase activity by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 5842:1994

Nhôm và hợp kim nhôm. Dạng thanh hình tròn, vuông, sáu cạnh. Sai lệch kích thước và hình dạng

Aluminium and aluminium alloys. Round, square and hexagonal bars. Tolerances on dimensions and form

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,950,000 đ