Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 13881 |
TCVN 6930:2001Than. Tính chuyển khối lượng trên cơ sở độ ẩm khác nhau Coal. Calculation of mass conversion to different moistures |
| 13882 |
TCVN 6931:2001Than đá. Xác định khả năng thiêu kết. Thử Roga Hard coal. Determination of caking power. Roga test |
| 13883 |
TCVN 6932:2001Than. Xác định khả năng thiêu kết. Thử cốc gray-king Coal. Determination of caking power. Gray-King coke test |
| 13884 |
TCVN 6933:2001Nhiên liệu khoáng sản rắn. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp so màu khử Molipdophotphat Solid mineral fuels. Determination of phosphorus content. Reduced molybdophosphate photometric method |
| 13885 |
TCVN 6934:2001Sơn tường. Sơn nhũ tương. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Wall paints. Emulsion paints. Specification and test methods |
| 13886 |
|
| 13887 |
TCVN 6936-1:2001Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 1: Phương pháp sắc ký khí Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 1: Gas-chromatographic method |
| 13888 |
TCVN 6936-2:2001Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 2: Phương pháp Karl Fischer Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 2: Karl Fischer method |
| 13889 |
TCVN 6937:2001Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Trở lực của điếu thuốc lá và độ giảm áp của thanh đầu lọc. Các điều kiện chuẩn và phép đo Tobacco and tobacco products. Draw resistance of cigarettes and pressure drop of filter rods. Standard conditions and measurement |
| 13890 |
|
| 13891 |
TCVN 6941:2001Thuốc lá điếu. Xác định chỉ số lưu giữ phần ngưng tụ khói thuốc của đầu lọc. Phương pháp đo phổ trực tiếp Cigarettes. Determination of smoke condensate retention index of a filter. Direct spectrometric method |
| 13892 |
TCVN 6942:2001Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Pendimethalin (Accotab, Stomp) Tobacco. Determination of residues of the sukercide pendimethaline (Accotab, Stomp) |
| 13893 |
TCVN 6943:2001Thuốc lá - Xác định dư lượng thuốc diệt chồi off-shoot-t (hỗn hợp N-Akanol-t) Tobacco - Determination of residues of the sukercide off-shoot-t (N-Akanol mixture) |
| 13894 |
TCVN 6944:2001Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá - Xác định dư lượng maleic hidrazit Tobacco and tobacco products - Determination of maleic hydrazide residues |
| 13895 |
|
| 13896 |
TCVN 6946:2001Các phụ liệu dùng làm giấy cuốn điếu thuốc lá, giấy cuốn đầu lọc và giấy ghép đầu lọc gồm cả vật liệu có vùng thấu khí định hướng. Xác định độ thấu khí Materials used as cigarette paper, filter plug wrap and filter joining paper including materials having an oriented permeable zone. Determination of air permeability |
| 13897 |
TCVN 6947:2001Giấy cuốn điếu thuốc lá - Xác định Phosphat Cigarette paper - Determination of phosphate |
| 13898 |
|
| 13899 |
TCVN 6949:2001Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Flumetralin (Prime plus, CGA-41065) Tobaco. Determination of residues of the sukercide Flumetralin (Prime plus, CGA-41065) |
| 13900 |
TCVN 6950-1:2001Aptômat tác động bằng dòng dư không có bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (RCCB). Phần 1: Qui định chung Residual current operated circuit-breakers without integral overcurrent protection for household and similar uses (RCCB). Part 1: General rules |
