-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-58:2011Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-58: Yêu cầu cụ thể đối với máy rửa bát dùng trong dịch vụ thương mại. Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-58: Particular requirements for commercial electric dishwashing machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6120:2007Dầu mỡ động vật và thực vật - Xác định độ ẩm và hàm lượng chất bay hơi Animal and vegetable fats and oils - Determination of moisture and volatile matter content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8711-2:2011Động vật và sản phẩm động vật - Phần 2: Quy trình chung phân tích nguy cơ trong nhập khẩu sản phẩm động vật Animal and animal products - Part 2: Import risk analysis process for animal products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8711-1:2011Động vật và sản phẩm động vật – Phần 1: Quy trình chung phân tích nguy cơ trong nhập khẩu động vật sống Animal and animal products – Part 1: Import risk analysis process for live animal |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4280:1986Cối cặp mũi khoan ba chấu không chìa vặn. Kích thước cơ bản Drill keyless three-jaw chucks. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6918:2001Chất lượng nước - Hướng dẫn chuẩn bị và xử lý hợp chất hữu cơ ít tan trong nước để đánh giá sự phân huỷ sinh học trong môi trường nước Water quality - Guidance for their preparation and treatment of poorly water-soluble organic compounds for the subsequent evaluation of their biodegradability in an aqueous medium |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||