-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6910-2:2001Độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp đo và kết quả đo. Phần 2: Phương pháp cơ bản xác định độ lặp lại và độ tái lập của phương pháp đo tiêu chuẩn Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results. Part 2: Basic methos for the determination of repeatability and reproducibility of a standard measurement method |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4085:2011Kết cấu gạch đá - Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu Masonry structures - Code for construction and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12101-5:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 5: Canxi alginat Food additives- Alginic acid and alginates - Part 5: Calcium alginate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11806:2017Ứng dụng đường sắt - Độ thoải mái của hành khách - Đo lường và đánh giá Railway applications - Ride comfort for passengers - Measurement and evaluation |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6910-4:2001Độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp đo và kết quả đo. Phần 4: Các phương pháp cơ bản xác định độ đúng của phương pháp đo tiêu chuẩn Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results. Part 4: Basic methods for the determination of the trueness of a standard measurement method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 940,000 đ | ||||