-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6239:1997Sản phẩm dầu mỏ - Dầu đốt lò FO - Yêu cầu kỹ thuật Petroleum products - Fuel oils - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6325:1997Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axit. Phương pháp chuẩn độ điện thế Petroleum products. Determination of acid number. Potentionmetric titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6243:1997Phụ tùng nối bằng polyvinyl clorua cứng (PVC-U) với các khớp nối nhẵn dùng cho ống chịu áp lực. Kích thước của khớp. Dãy thông số theo hệ mét Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) fitting with plain sockets for pipes under pressure. Dimentions of sockets. Metric series |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6910-1:2001Độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp đo và kết quả đo - Phần 1: Nguyên tắc và định nghĩa chung Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results - Part 1: General principles and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |