Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.429 kết quả.

Searching result

13281

TCVN 7170:2002

Nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định điểm băng

Aviation fuels. Test method for determination of freezing point

13282

TCVN 7168-1:2002

So sánh các tiêu chuẩn an toàn thang máy trên thế giới. Phần 1: Thang máy điện

Comparison of worldwide lift safety standards. Part 1: Electric lifts (elevators)

13283

TCVN 7167-2:2002

Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 2: Cần trục tự hành

Cranes. Graphical symbols. Part 2: Mobile cranes

13284

TCVN 7167-1:2002

Cần trục - Ký hiệu bằng hình vẽ - Phần 1: Quy định chung

Cranes - Graphical symbols - Part 1: General

13285

TCVN 7165:2002

Chai chứa khí. Ren côn 25E để nối van vào chai chứa khí. Đặc tính kỹ thuật

Gas cylinders. 25E taper thread for connection of valves to gas cylinders. Specification

13286

TCVN 7166:2002

Chai chứa khí. Ren côn 25E để nối van vào chai chứa khí. Calip nghiệm thu

Gas cylinders. 25E taper thread for connection of valves gas cylinders. Inspecton gauges

13287

TCVN 7164:2002

Chai chứa khí di động. Van dùng cho chai chứa khí không được nạp lại. Đặc tính kỹ thuật và thử kiểu

Transportable gas cylinders. Cylinder valves for non-refillable cylinders. Specification and prototype testing

13288

TCVN 7150-4:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 4: Pipet kiểu thổi ra

Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 4: Blow-out pipettes

13289

TCVN 7151:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet một mức

Laboratory glassware. One-mark pipettes

13290

TCVN 7152:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet pasteur sử dụng một lần

Laboratory glassware. Disposable pasteur pipette

13291

TCVN 7153:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Bình định mức

Laboratory glassware. One-mark volumetric flasks

13292

TCVN 7154:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Cốc thí nghiệm có mỏ

Laboratory glassware. Beakers

13293

TCVN 7155:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Sốc nhiệt và độ bền sốc nhiệt. Phương pháp thử

Laboratory glassware. Thermal shock and thermal shock endurance. Test methods

13294

TCVN 7156:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Phễu lọC

Laboratory glassware. Filter funnels

13295

TCVN 7157:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh - Bộ ngưng tụ

Laboratory glassware - Condensers

13296

TCVN 7158:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Phễu chiết và phễu chiết nhỏ giọt

Laboratory glassware. Separating funnels and dropping funnels

13297

TCVN 7159:2002

Phân bón và chất cải tạo đất. Phân loại

Fertilizers and soil conditioners. Classification

13298

TCVN 7160:2002

Chất hoạt động bề mặt. Phân loại đơn giản

Surface active agents. Simplified classification

13299

TCVN 7161-13:2002

Hệ thống chữa cháy bằng khí. Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống. Phần 13: Chất chữa cháy IG-100

Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design. Part 13: IG-100 extinguishant

13300

TCVN 7161-1:2002

Hệ thống chữa cháy bằng khí. Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống. Phần 1: Yêu cầu chung

Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design. Part 1: General requirements

Tổng số trang: 972