• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6838:2001

Sữa. Xác định hàm lượng canxi. Phương pháp chuẩn độ

Milk. Determination of calcium content. Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6984:2001

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước sông dùng cho mục đích bảo vệ thuỷ sinh

Water quality. Standards for industrial effluents discharged into rivers using for protection of aquatic life

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6971:2001

Nước rửa tổng hợp dùng cho nhà bếp

Synthetic detergent for kitchen

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9945-3:2013

Biểu đồ kiểm soát - Phần 3: Biểu đồ kiểm soát chấp nhận

Control charts -- Part 3: Acceptance control charts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9740:2013

Chè xanh. Định nghĩa và các yêu cầu cơ bản, L6

Green tea. Definition and basic requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7444-9:2005

Xe lăn. Phần 9: Thử khí hậu đối với xe lăn điện

Wheelchairs. Part 9: Climatic tests for electric wheelchairs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10953-6-2:2016

Hướng dẫn đo dầu mỏ – Hệ thống kiểm chứng – Phần 6-2: Hiệu chuẩn ống chuẩn và bình chuẩn đo thể tích – Xác định thể tích của ống chuẩn bằng phương pháp hiệu chuẩn đồng hồ chuẩn

Guideline for petroleum measurement – Proving systems – Part 6-2: Methods of calibration for displacement and volumetric tank provers – Determination of the volume of displacement provers by the master meter method of calibration

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 6990:2001

Phương pháp đo đặc tính chống nhiễu của bộ lọc thụ động tần số Rađiô và linh kiện chống nhiễu

Methods of measurement of the suppression characteristic of passive radio interference filters and suppression components

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ